![]() |
|||||
| HOME | SƠN CHỐNG CHÁY | VỮA CHỐNG CHÁY | SILICON Chống Cháy | VẬT LIỆU KHÁC | DỰ ÁN - Projects |
| Intumescent basecoat | Fire Mortar | Fire Sealant | TÀI LIỆU - TDS | ||
| SẢN PHẨM - TYPE | TÀI LIỆU THAM KHẢO | TECHNICAL DATA SHEET | |||
| VẬT LIỆU CHỐNG CHÁY FIRE PROTECTION PRODUCTS ![]() |
Vật liệu chống cháy gốc nước,
áp dụng cho thép nội thất |
Catalog S707 Water-base Intumescent Coatings | |||
| Vật liệu chống cháy gốc dầu, áp dụng cho thép nội thất, thép ngoài trời |
Catalog S605 Solvent-base Intumescent Coatings | ||||
| Vật liệu chống thấm, chống cháy | Catalog S708 Moisture Resistant - Intumescent Coatings | ||||
| Vật liệu chống cháy cho gỗ | Catalog Intumescent Coatings for Timber | ||||
| Sơn lót, sơn phủ | Catalog Primer and Top Coat | ||||
| Công thức tính định lượng sơn cho từng loại cột, dầm, xà thép |
Section factor | ||||
| Công thức tính định lượng sơn áp dụng cho dòng sản phẩm S707 60-90-120 |
S707 60-90-120 Loading tables | ||||
| S707 60-120 Loading tables | |||||
| Công thức tính định lượng sơn áp dụng cho dòng sản phẩm S605 / S606 |
S605 60-90-120 Loading tables | ||||
| Sơn gỗ chống cháy | Base Coat Clear | ||||
| Base Coat White | |||||
| Tiêu chuẩn kiểm nghiệm Châu Âu | EUROCLASS - System | ||||
| EN 13823 Euroclass | |||||
| Silicone chống cháy | M701 - M703 - FS701 - FS703 | ||||
| Keo chống cháy | FS700 | ||||
| Vữa chống cháy | B220 - TDS | ||||
| B270 - TDS - MSDS | |||||
| Wall coatings FC450 | |||||
| Wall coatings FC400 | |||||
| Định lượng vữa chống cháy | Fire Mortar Coverage Tables | ||||
| Sơn lót | Primer 620 | ||||
| Rust-bond | |||||
| Sơn phủ | Topcoat TS815 - RAL color | ||||
| Topcoat TS816 - RAL color | |||||
| Biên bản giám sát công trình mẫu, theo tiêu chuẩn CHÂU ÂU |
Assessment Report | ||||
| Một số qui định chống cháy trong xây dựng | The Building Regulations 2000 | ||||
| Vữa chống cháy trên nền thép nhà
xưởng, tường gạch, bê tông, hầm đường bộ |
KLIMASAN-F | ||||
![]() |
|||||